TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chiếc ô tô tiếng Nga là gì?

"chiếc ô tô" trong tiếng Nga là автомоби́ль (danh từ).

автомоби́ль Danh từ

avtomobílʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếc ô tô, xe hơi.

  • Я куплю автомобиль. Tôi sẽ mua một chiếc ô tô.
  • У Тома нет денег, чтобы купить автомобиль. Tom không có tiền để mua một chiếc ô tô.

Xem đầy đủ từ "автомоби́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiếc ô tô tiếng Nga là gì?

"chiếc ô tô" trong tiếng Nga là автомоби́ль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.