TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chiếc xe tăng tiếng Nga là gì?

"chiếc xe tăng" trong tiếng Nga là танк (danh từ).

танк Danh từ

tank giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếc xe tăng, tăng, chiến xa.

  • тяжёлый та́нк [chiếc] xe tăng hạng nặng, tăng hạng nặng, trọng tiến xa
  • та́нк-амфи́бия [chiếc] xe tăng lội nước

Xem đầy đủ từ "танк": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiếc xe tăng tiếng Nga là gì?

"chiếc xe tăng" trong tiếng Nga là танк (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.