Chiếc xe tăng tiếng Nga là gì?
"chiếc xe tăng" trong tiếng Nga là танк (danh từ).
танк Danh từ
tank giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếc xe tăng, tăng, chiến xa.
- тяжёлый та́нк [chiếc] xe tăng hạng nặng, tăng hạng nặng, trọng tiến xa
- та́нк-амфи́бия [chiếc] xe tăng lội nước
Câu hỏi thường gặp
Chiếc xe tăng tiếng Nga là gì?
"chiếc xe tăng" trong tiếng Nga là танк (danh từ).