Chiều cao tiếng Nga là gì?
"chiều cao" trong tiếng Nga là рост (danh từ).
рост Danh từ
rost giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiều cao.
Câu hỏi thường gặp
Chiều cao tiếng Nga là gì?
"chiều cao" trong tiếng Nga là рост (danh từ).
"chiều cao" trong tiếng Nga là рост (danh từ).
rost giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiều cao.
"chiều cao" trong tiếng Nga là рост (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.