TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рост

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rost[rost] giọng máy của trình duyệt

рост nghĩa là chiều cao.

Nghĩa của рост

Danh từ

  1. Chiều cao.

Biến cách của рост (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́строста́
Sinh cách кого? чего?ро́старосто́в
Tặng cách кому? чему?ро́стуроста́м
Đối cách кого? что?ро́строста́
Công cụ cách кем? чем?ро́стомроста́ми
Giới cách о ком? о чём?ро́стероста́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рост

Đồng nghĩa

Họ từ của рост

Câu ví dụ với рост

  • Его рост — пять футов. Anh ta cao mét rưỡi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5694950
  • Как ты думаешь, какой рост будет у моей дочери через три года? Bạn nghĩ là trong ba năm tới con gái tôi sẽ cao đến đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4789130
  • Ты такого же роста, как я. Bạn cao bằng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3253410
  • Том ниже среднего роста. Tom thấp hơn mức trung bình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2453029
  • Сейчас они одного роста. Bây giờ họ cao bằng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13870829

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

рост nghĩa là gì?

рост (danh từ) nghĩa là chiều cao.

рост đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рост (phiên âm Latinh rost, IPA [rost]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.