TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chim cánh cụt tiếng Nga là gì?

"chim cánh cụt" trong tiếng Nga là пингви́н (danh từ).

пингви́н Danh từ

pingvín giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim cánh cụt.

  • Люблю пингвинов. Tôi thích chim cánh cụt.
  • Мне нравятся пингвины. Tôi thích chim cánh cụt.

Xem đầy đủ từ "пингви́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chim cánh cụt tiếng Nga là gì?

"chim cánh cụt" trong tiếng Nga là пингви́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.