Chim cánh cụt tiếng Nga là gì?
"chim cánh cụt" trong tiếng Nga là пингви́н (danh từ).
пингви́н Danh từ
pingvín giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim cánh cụt.
- Люблю пингвинов. Tôi thích chim cánh cụt.
- Мне нравятся пингвины. Tôi thích chim cánh cụt.
Câu hỏi thường gặp
Chim cánh cụt tiếng Nga là gì?
"chim cánh cụt" trong tiếng Nga là пингви́н (danh từ).