Chuộc lại tiếng Nga là gì?
"chuộc lại" trong tiếng Nga là вы́куп (danh từ).
вы́куп Danh từ
výkup giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] chuộc, chuộc lại.
Câu hỏi thường gặp
Chuộc lại tiếng Nga là gì?
"chuộc lại" trong tiếng Nga là вы́куп (danh từ).
"chuộc lại" trong tiếng Nga là вы́куп (danh từ).
výkup giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] chuộc, chuộc lại.
"chuộc lại" trong tiếng Nga là вы́куп (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.