TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́куп

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
výkup[ˈvɨkʊp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́куп chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́куп nghĩa là chuộc, chuộc lại, tiền chuộc.

Nghĩa của вы́куп

Danh từ

  1. действие [sự] chuộc, chuộc lại.
  2. плата Tiền chuộc.

Biến cách của вы́куп (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́купвы́купы
Sinh cách кого? чего?вы́купавы́купов
Tặng cách кому? чему?вы́купувы́купам
Đối cách кого? что?вы́купвы́купы
Công cụ cách кем? чем?вы́купомвы́купами
Giới cách о ком? о чём?вы́купевы́купах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выкуп nghĩa là gì?

выкуп (danh từ) nghĩa là chuộc, chuộc lại, tiền chuộc.

выкуп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́куп (phiên âm Latinh výkup, IPA [ˈvɨkʊp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.