вы́куп
Dấu sắc trên вы́куп chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́куп nghĩa là chuộc, chuộc lại, tiền chuộc.
Nghĩa của вы́куп
Danh từ
- действие [sự] chuộc, chuộc lại.
- плата Tiền chuộc.
Biến cách của вы́куп (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вы́куп | вы́купы |
| Sinh cách кого? чего? | вы́купа | вы́купов |
| Tặng cách кому? чему? | вы́купу | вы́купам |
| Đối cách кого? что? | вы́куп | вы́купы |
| Công cụ cách кем? чем? | вы́купом | вы́купами |
| Giới cách о ком? о чём? | вы́купе | вы́купах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
выкуп nghĩa là gì?
выкуп (danh từ) nghĩa là chuộc, chuộc lại, tiền chuộc.
выкуп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́куп (phiên âm Latinh výkup, IPA [ˈvɨkʊp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.