Chuột sóc tiếng Nga là gì?
"chuột sóc" trong tiếng Nga là со́ня (danh từ).
со́ня Danh từ
sónja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuột sóc.
Câu hỏi thường gặp
Chuột sóc tiếng Nga là gì?
"chuột sóc" trong tiếng Nga là со́ня (danh từ).
"chuột sóc" trong tiếng Nga là со́ня (danh từ).
sónja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuột sóc.
"chuột sóc" trong tiếng Nga là со́ня (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.