TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

со́ня

Cấp độ ≈B2 giống chungđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sónja[ˈsonʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên со́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

со́ня nghĩa là chuột sóc.

Nghĩa của со́ня

Danh từ

  1. Chuột sóc.

Biến cách của со́ня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?со́нясо́ни
Sinh cách кого? чего?со́нисо́нь
Tặng cách кому? чему?со́несо́ням
Đối cách кого? что?со́нюсо́нь
Công cụ cách кем? чем?со́нейсо́нями
Giới cách о ком? о чём?со́несо́нях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

соня nghĩa là gì?

соня (danh từ) nghĩa là chuột sóc.

соня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là со́ня (phiên âm Latinh sónja, IPA [ˈsonʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.