Chui ra tiếng Nga là gì?
"chui ra" trong tiếng Nga là выбира́ться (động từ).
выбира́ться Động từ
vybirátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Len ra, chui ra, luồn ra, lọt ra, vượt ra.
Xem đầy đủ từ "выбира́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chui ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chui ra tiếng Nga là gì?
"chui ra" trong tiếng Nga là выбира́ться (động từ).