Cla-ri-nét tiếng Nga là gì?
"cla-ri-nét" trong tiếng Nga là кларне́т (danh từ).
кларне́т Danh từ
klarnét giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cái, kèn] clarinet, cla-ri-nét, kèn dài.
Câu hỏi thường gặp
Cla-ri-nét tiếng Nga là gì?
"cla-ri-nét" trong tiếng Nga là кларне́т (danh từ).