TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кларне́т

giống đựcbất động vật
klarnét[kɫɐrˈnɛt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кларне́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кларне́т nghĩa là cla-ri-nét, kèn dài.

Nghĩa của кларне́т

Danh từ

  1. [Cái, kèn] clarinet, cla-ri-nét, kèn dài.

Biến cách của кларне́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кларне́ткларне́ты
Sinh cách кого? чего?кларне́такларне́тов
Tặng cách кому? чему?кларне́тукларне́там
Đối cách кого? что?кларне́ткларне́ты
Công cụ cách кем? чем?кларне́томкларне́тами
Giới cách о ком? о чём?кларне́текларне́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кларнет nghĩa là gì?

кларнет (danh từ) nghĩa là cla-ri-nét, kèn dài.

кларнет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кларне́т (phiên âm Latinh klarnét, IPA [kɫɐrˈnɛt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.