TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Coi sóc tiếng Nga là gì?

"coi sóc" trong tiếng Nga là пригля́дывать (động từ).

пригля́дывать Động từ

prigljádyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trông nom, coi sóc, trông coi, trông.

  • пригля́дывать за детьми́ trông nom (trông coi, coi sóc) con cái, trông con

Xem đầy đủ từ "пригля́дывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Coi sóc tiếng Nga là gì?

"coi sóc" trong tiếng Nga là пригля́дывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.