TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пригля́дывать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prigljádyvatʹ[prʲɪˈɡlʲadɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пригля́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пригля́дывать nghĩa là trông nom, coi sóc, tìm, kiếm.

Nghĩa của пригля́дывать

Động từ

  1. Trông nom, coi sóc, trông coi, trông. за + công cụ cách
    • пригля́дывать за детьми́trông nom (trông coi, coi sóc) con cái, trông con
  2. подыскивать Tìm, kiếm, tìm kiếm. + đối cách

Cặp thể của пригля́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пригля́дывать

NgôiHiện tại
япригля́дываю
тыпригля́дываешь
он / она́ / оно́пригля́дывает
мыпригля́дываем
выпригля́дываете
они́пригля́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приглядывать.

Quá khứ

Giống đực (он)пригля́дывал
Giống cái (она́)пригля́дывала
Giống trung (оно́)пригля́дывало
Số nhiều (они́)пригля́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пригля́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пригля́дывайте

Họ từ của пригля́дывать

Câu ví dụ với пригля́дывать

  • Я буду за ней приглядывать. Tôi sẽ để mắt đến cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4605849

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

приглядывать nghĩa là gì?

приглядывать (động từ) nghĩa là trông nom, coi sóc, tìm, kiếm.

приглядывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пригля́дывать (phiên âm Latinh prigljádyvatʹ, IPA [prʲɪˈɡlʲadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.