пригля́дывать
Dấu sắc trên пригля́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пригля́дывать nghĩa là trông nom, coi sóc, tìm, kiếm.
Nghĩa của пригля́дывать
Động từ
- Trông nom, coi sóc, trông coi, trông. за + công cụ cách
- пригля́дывать за детьми́trông nom (trông coi, coi sóc) con cái, trông con
- подыскивать Tìm, kiếm, tìm kiếm. + đối cách
Cặp thể của пригля́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пригля́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пригля́дываю |
| ты | пригля́дываешь |
| он / она́ / оно́ | пригля́дывает |
| мы | пригля́дываем |
| вы | пригля́дываете |
| они́ | пригля́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приглядывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пригля́дывал |
| Giống cái (она́) | пригля́дывала |
| Giống trung (оно́) | пригля́дывало |
| Số nhiều (они́) | пригля́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пригля́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пригля́дывайте |
Họ từ của пригля́дывать
Câu ví dụ với пригля́дывать
- Я буду за ней приглядывать. Tôi sẽ để mắt đến cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4605849
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
приглядывать nghĩa là gì?
приглядывать (động từ) nghĩa là trông nom, coi sóc, tìm, kiếm.
приглядывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пригля́дывать (phiên âm Latinh prigljádyvatʹ, IPA [prʲɪˈɡlʲadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.