Con cá tiếng Nga là gì?
"con cá" trong tiếng Nga là ры́ба (danh từ).
ры́ба Danh từ
rýba giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con cá; (tập hợp) cá.
- Рыба, которую он вчера поймал, ещё жива. Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống.
- хи́щная ры́ба ác ngư, cá ăn thịt
Câu hỏi thường gặp
Con cá tiếng Nga là gì?
"con cá" trong tiếng Nga là ры́ба (danh từ).