TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ры́ба

Cấp độ ≈B1 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rýba[ˈrɨbə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ры́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ры́ба nghĩa là con cá.

Nghĩa của ры́ба

Danh từ

  1. Con cá; (tập hợp) cá.
    • хи́щная ры́баác ngư, cá ăn thịt
  2. khẩu ngữ о человеке Người uể oải, người lờ đờ, người thiếu sinh khí.
    • ни ры́ба ни мя́соkhông ra ngô không ra khoai; dở dở ương ương; dở ông dở thằng
    • как ры́ба в воде́như cá gặp nước
    • созве́здие Рыбchòm sao Song ngư (Pisces)

Biến cách của ры́ба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ры́бары́бы
Sinh cách кого? чего?ры́быры́б
Tặng cách кому? чему?ры́беры́бам
Đối cách кого? что?ры́буры́б
Công cụ cách кем? чем?ры́бойры́бами
Giới cách о ком? о чём?ры́беры́бах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ры́ба

Câu ví dụ với ры́ба

  • Бьётся, как рыба на кухонном столе. Giẫy như cá nằm trên thớt.Tatoeba #7286855
  • На безрыбье и рак рыба. Không chó bắt mèo ăn dơ.Tatoeba #423221
  • В глубоком пруду рыба крупнее. Ao sâu cá lớn.Tatoeba #7286894
  • Они едят древесную муку, креветок и рыбу, собирают в лесу плоды. Họ ăn bột cây nhúc và săn bắt tôm cá, thú nhỏ trong rừng.Tatoeba #7421916
  • В этом пруду есть рыба? Ao này có cá không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6564310
  • Рыба, которую он вчера поймал, ещё жива. Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13207316
  • Рыба живёт в воде. Cá sống trong nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #466938
  • Что это за рыба? Đó là loại cá gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3641252

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

рыба nghĩa là gì?

рыба (danh từ) nghĩa là con cá.

рыба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ры́ба (phiên âm Latinh rýba, IPA [ˈrɨbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.