TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con cáo tiếng Nga là gì?

"con cáo" trong tiếng Nga là лиси́ца (danh từ).

лиси́ца Danh từ

lisíca giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con cáo, hồ, hồ ly (Vulpes).

  • Да, я лисица. Đúng, tôi là một con cáo.

Xem đầy đủ từ "лиси́ца": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con cáo tiếng Nga là gì?

"con cáo" trong tiếng Nga là лиси́ца (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.