лиси́ца
Dấu sắc trên лиси́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лиси́ца nghĩa là con cáo, hồ, bộ lông cáo.
Nghĩa của лиси́ца
Danh từ
- Con cáo, hồ, hồ ly (Vulpes).
- мех Bộ lông cáo.
- nghĩa bóng Cáo già, bợm già.
Biến cách của лиси́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лиси́ца | лиси́цы |
| Sinh cách кого? чего? | лиси́цы | лиси́ц |
| Tặng cách кому? чему? | лиси́це | лиси́цам |
| Đối cách кого? что? | лиси́цу | лиси́ц |
| Công cụ cách кем? чем? | лиси́цей | лиси́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | лиси́це | лиси́цах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лиси́ца
Đồng nghĩa
Họ từ của лиси́ца
Câu ví dụ với лиси́ца
- Да, я лисица. Đúng, tôi là một con cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028224
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
лисица nghĩa là gì?
лисица (danh từ) nghĩa là con cáo, hồ, bộ lông cáo.
лисица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лиси́ца (phiên âm Latinh lisíca, IPA [lʲɪˈsʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.