TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лиси́ца

giống cáiđộng vật
lisíca[lʲɪˈsʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лиси́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лиси́ца nghĩa là con cáo, hồ, bộ lông cáo.

Nghĩa của лиси́ца

Danh từ

  1. Con cáo, hồ, hồ ly (Vulpes).
  2. мех Bộ lông cáo.
  3. nghĩa bóng Cáo già, bợm già.

Biến cách của лиси́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лиси́цалиси́цы
Sinh cách кого? чего?лиси́цылиси́ц
Tặng cách кому? чему?лиси́целиси́цам
Đối cách кого? что?лиси́цулиси́ц
Công cụ cách кем? чем?лиси́цейлиси́цами
Giới cách о ком? о чём?лиси́целиси́цах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лиси́ца

Đồng nghĩa

Họ từ của лиси́ца

Câu ví dụ với лиси́ца

  • Да, я лисица. Đúng, tôi là một con cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028224

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лисица nghĩa là gì?

лисица (danh từ) nghĩa là con cáo, hồ, bộ lông cáo.

лисица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лиси́ца (phiên âm Latinh lisíca, IPA [lʲɪˈsʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.