TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con chó nhỏ tiếng Nga là gì?

"con chó nhỏ" trong tiếng Nga là соба́чка (danh từ).

соба́чка Danh từ

sobáčka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con chó nhỏ.

  • У меня есть маленькая собачка. Tôi có một con chó nhỏ.

Xem đầy đủ từ "соба́чка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con chó nhỏ tiếng Nga là gì?

"con chó nhỏ" trong tiếng Nga là соба́чка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.