соба́чка
Dấu sắc trên соба́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соба́чка nghĩa là con chó nhỏ.
Nghĩa của соба́чка
Danh từ
- Con chó nhỏ.
- kỹ thuật [cái] ngàm hãm, móng, cá, cựa, lẫy.
- у ружья [cái] cò, cò súng.
Biến cách của соба́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | соба́чка | соба́чки |
| Sinh cách кого? чего? | соба́чки | соба́чек |
| Tặng cách кому? чему? | соба́чке | соба́чкам |
| Đối cách кого? что? | соба́чку | соба́чек |
| Công cụ cách кем? чем? | соба́чкой | соба́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | соба́чке | соба́чках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với соба́чка
- У меня есть маленькая собачка. Tôi có một con chó nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13232681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
собачка nghĩa là gì?
собачка (danh từ) nghĩa là con chó nhỏ.
собачка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соба́чка (phiên âm Latinh sobáčka, IPA [sɐˈbat͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.