TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соба́чка

giống cáiđộng vật
sobáčka[sɐˈbat͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соба́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соба́чка nghĩa là con chó nhỏ.

Nghĩa của соба́чка

Danh từ

  1. Con chó nhỏ.
  2. kỹ thuật [cái] ngàm hãm, móng, cá, cựa, lẫy.
  3. у ружья [cái] cò, cò súng.

Biến cách của соба́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соба́чкасоба́чки
Sinh cách кого? чего?соба́чкисоба́чек
Tặng cách кому? чему?соба́чкесоба́чкам
Đối cách кого? что?соба́чкусоба́чек
Công cụ cách кем? чем?соба́чкойсоба́чками
Giới cách о ком? о чём?соба́чкесоба́чках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với соба́чка

  • У меня есть маленькая собачка. Tôi có một con chó nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13232681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

собачка nghĩa là gì?

собачка (danh từ) nghĩa là con chó nhỏ.

собачка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соба́чка (phiên âm Latinh sobáčka, IPA [sɐˈbat͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.