TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con dao tiếng Nga là gì?

"con dao" trong tiếng Nga là нож (danh từ).

нож Danh từ

nož giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con dao, dao rựa, dao phay, dao pha; (для бумаги) [con] dao rọc.

  • Том спрятал нож под подушку. Tom giấu con dao dưới gối.
  • Этот нож очень мне пригодился. Con dao này rất hữu ích với tôi.

Xem đầy đủ từ "нож": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con dao tiếng Nga là gì?

"con dao" trong tiếng Nga là нож (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.