TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con gà tiếng Nga là gì?

"con gà" trong tiếng Nga là ку́рица (danh từ).

ку́рица Danh từ

kúrica giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con gà (Gallus); (самка) [con] gà mái; (nấu ăn) thịt gà.

  • Толстые куры несут мало яиц. Những con gà mái béo thì đẻ ít trứng.
  • Эти куры несутся почти каждый день. Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng.

Xem đầy đủ từ "ку́рица": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con gà tiếng Nga là gì?

"con gà" trong tiếng Nga là ку́рица (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.