TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con gà tây tiếng Nga là gì?

"con gà tây" trong tiếng Nga là инде́йка (danh từ).

инде́йка Danh từ

indéjka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con gà tây (Meleagris).

Xem đầy đủ từ "инде́йка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con gà tây tiếng Nga là gì?

"con gà tây" trong tiếng Nga là инде́йка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.