TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инде́йка

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
indéjka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инде́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инде́йка nghĩa là con gà tây, gà mái tây.

Nghĩa của инде́йка

Danh từ

  1. Con gà tây (Meleagris).
  2. самка [con] gà mái tây.
  3. мясо Thịt gà tây.

Biến cách của инде́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инде́йкаинде́йки
Sinh cách кого? чего?инде́йкиинде́ек
Tặng cách кому? чему?инде́йкеинде́йкам
Đối cách кого? что?инде́йкуинде́ек
Công cụ cách кем? чем?инде́йкойинде́йками
Giới cách о ком? о чём?инде́йкеинде́йках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

индейка nghĩa là gì?

индейка (danh từ) nghĩa là con gà tây, gà mái tây.

индейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инде́йка (phiên âm Latinh indéjka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.