TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con hổ tiếng Nga là gì?

"con hổ" trong tiếng Nga là тигр (danh từ).

тигр Danh từ

tigr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con hổ, cọp, hùm, khái, kễnh; ông ba mươi (Felis tigris).

  • Это не тигр. Đó không phải là một con hổ.

Xem đầy đủ từ "тигр": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con hổ tiếng Nga là gì?

"con hổ" trong tiếng Nga là тигр (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.