TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con khỉ tiếng Nga là gì?

"con khỉ" trong tiếng Nga là обезья́на (danh từ).

обезья́на Danh từ

obezʹjána giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con khỉ, bú dù, hầu, tườu (Primates).

  • Это обезьяна. Kia là một con khỉ.
  • Давным-давно в Индии счастливо жили вместе обезьяна, лиса и кролик. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.

Xem đầy đủ từ "обезья́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con khỉ tiếng Nga là gì?

"con khỉ" trong tiếng Nga là обезья́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.