TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обезья́на

Cấp độ ≈B1 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
obezʹjána[ɐbʲɪˈzʲjanə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обезья́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обезья́на nghĩa là con khỉ, bú dù.

Nghĩa của обезья́на

Danh từ

  1. Con khỉ, bú dù, hầu, tườu (Primates).
  2. khẩu ngữ Kẻ hay bắt chước; kẻ hay nhăn nhó; đồ xấu như bú dù.

Biến cách của обезья́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обезья́наобезья́ны
Sinh cách кого? чего?обезья́ныобезья́н
Tặng cách кому? чему?обезья́необезья́нам
Đối cách кого? что?обезья́нуобезья́н
Công cụ cách кем? чем?обезья́нойобезья́нами
Giới cách о ком? о чём?обезья́необезья́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обезья́на

Đồng nghĩa

Họ từ của обезья́на

Câu ví dụ với обезья́на

  • Давным-давно в Индии счастливо жили вместе обезьяна, лиса и кролик. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5360348
  • Это обезьяна. Kia là một con khỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13052580
  • Даже обезьяны падают с деревьев. Nhân vô thập toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2842244
  • Обезьяны любят бананы. Khỉ thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7252538
  • Мы все обезьяны. Chúng ta đều là khỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11285107
  • Я обожаю обезьян. Tôi thích khỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13450152
  • Обезьяны умны. Khỉ là loài thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3354327
  • Обезьяны умные. Khỉ là loài thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4473214

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обезьяна nghĩa là gì?

обезьяна (danh từ) nghĩa là con khỉ, bú dù.

обезьяна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обезья́на (phiên âm Latinh obezʹjána, IPA [ɐbʲɪˈzʲjanə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.