TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con mèo đực tiếng Nga là gì?

"con mèo đực" trong tiếng Nga là кот (danh từ).

кот Danh từ

kot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con mèo đực.

Xem đầy đủ từ "кот": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con mèo đực tiếng Nga là gì?

"con mèo đực" trong tiếng Nga là кот (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.