кот
кот nghĩa là con mèo đực.
Nghĩa của кот
Danh từ
- Con mèo đực.
Biến cách của кот (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́т | коты́ |
| Sinh cách кого? чего? | кота́ | кото́в |
| Tặng cách кому? чему? | коту́ | кота́м |
| Đối cách кого? что? | кота́ | кото́в |
| Công cụ cách кем? чем? | кото́м | кота́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | коте́ | кота́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với кот
- Между ними пробежала чёрная кошка. Họ bất hòa với nhau.Tatoeba #2807059
- Не схватит собака, съест кошка. Không chó bắt mèo ăn dơ.Tatoeba #2808760
- Старая кошка становится как лиса. Mèo già hóa cáo.Tatoeba #4655814
- Собака приносит, кошка уносит. Chó tha đi mèo tha lại.Tatoeba #2808712
- Кот за двери - мыши в пляс. Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #497206
- Кот на стуле или под стулом? Còn mèo ở trên ghế hay dưới ghế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1742581
- Кот из дома — мыши в пляс. Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2024093
- Кот не шевельнул ни одним мускулом. Con mèo nó không cử động cơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3443321
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кот nghĩa là gì?
кот (danh từ) nghĩa là con mèo đực.
кот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кот (phiên âm Latinh kot, IPA [kot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.