TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con mắt tiếng Nga là gì?

"con mắt" trong tiếng Nga là о́ко (danh từ).

о́ко Danh từ

óko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con mắt.

Xem đầy đủ từ "о́ко": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con mắt tiếng Nga là gì?

"con mắt" trong tiếng Nga là о́ко (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.