TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́ко

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
óko[ˈokə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́ко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́ко nghĩa là con mắt.

Nghĩa của о́ко

Danh từ

  1. Con mắt.

Biến cách của о́ко (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́коо́чи
Sinh cách кого? чего?о́каоче́й
Tặng cách кому? чему?о́куоча́м
Đối cách кого? что?о́коо́чи
Công cụ cách кем? чем?о́комоча́ми
Giới cách о ком? о чём?о́кеоча́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với о́ко

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

око nghĩa là gì?

око (danh từ) nghĩa là con mắt.

око đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́ко (phiên âm Latinh óko, IPA [ˈokə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.