о́ко
óko[ˈokə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên о́ко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́ко nghĩa là con mắt.
Nghĩa của о́ко
Danh từ
- Con mắt.
Biến cách của о́ко (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́ко | о́чи |
| Sinh cách кого? чего? | о́ка | оче́й |
| Tặng cách кому? чему? | о́ку | оча́м |
| Đối cách кого? что? | о́ко | о́чи |
| Công cụ cách кем? чем? | о́ком | оча́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | о́ке | оча́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với о́ко
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
око nghĩa là gì?
око (danh từ) nghĩa là con mắt.
око đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́ко (phiên âm Latinh óko, IPA [ˈokə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.