TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con ngựa tiếng Nga là gì?

"con ngựa" trong tiếng Nga là ло́шадь (danh từ).

ло́шадь Danh từ

lóšadʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con ngựa (Equus).

  • Куда шла лошадь? Con ngựa đã đi đâu?
  • Куда пошла лошадь? Con ngựa đã đi đâu?

Xem đầy đủ từ "ло́шадь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con ngựa tiếng Nga là gì?

"con ngựa" trong tiếng Nga là ло́шадь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.