TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con rùa tiếng Nga là gì?

"con rùa" trong tiếng Nga là черепа́ха (danh từ).

черепа́ха Danh từ

čerepáxa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con rùa (Chelonia); (речная) [con] ba ba, hôn, dải (Lissemys punctata); (морская) [con] vích, dít (Dermochelys coriacea), đồi mồi, đồi mồi cân, đồi mồi mật, đồi

  • У черепах нет зубов. Những con rùa không có răng.

Xem đầy đủ từ "черепа́ха": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con rùa tiếng Nga là gì?

"con rùa" trong tiếng Nga là черепа́ха (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.