TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con sông tiếng Nga là gì?

"con sông" trong tiếng Nga là река́ (danh từ).

река́ Danh từ

reká giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con sông; (nghĩa bóng) sông, dòng, dòng sông.

  • Это третья по протяженности река в мире. Đây là con sông dài thứ ba thế giới.
  • Откуда берёт начало эта река? Con sông này chảy từ đâu?

Xem đầy đủ từ "река́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con sông tiếng Nga là gì?

"con sông" trong tiếng Nga là река́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.