TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con thỏ tiếng Nga là gì?

"con thỏ" trong tiếng Nga là кро́лик (danh từ).

кро́лик Danh từ

królik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con thỏ, thỏ nhà; (Cepuscuniculus).

  • Давным-давно в Индии счастливо жили вместе обезьяна, лиса и кролик. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.
  • Это был злой кролик. Đó là một con thỏ hung ác.

Xem đầy đủ từ "кро́лик": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con thỏ tiếng Nga là gì?

"con thỏ" trong tiếng Nga là кро́лик (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.