кро́лик
Dấu sắc trên кро́лик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кро́лик nghĩa là con thỏ, thỏ nhà.
Nghĩa của кро́лик
Danh từ
- Con thỏ, thỏ nhà; (Cepuscuniculus).
- cơ học Bộ lông thỏ.
Biến cách của кро́лик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кро́лик | кро́лики |
| Sinh cách кого? чего? | кро́лика | кро́ликов |
| Tặng cách кому? чему? | кро́лику | кро́ликам |
| Đối cách кого? что? | кро́лика | кро́ликов |
| Công cụ cách кем? чем? | кро́ликом | кро́ликами |
| Giới cách о ком? о чём? | кро́лике | кро́ликах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của кро́лик
Câu ví dụ với кро́лик
- Это был злой кролик. Đó là một con thỏ hung ác.Tatoeba #5422
- Давным-давно в Индии счастливо жили вместе обезьяна, лиса и кролик. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5360348
- У кролика длинные уши и короткий хвост. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2576984
- Почему у кроликов длинные уши? Tại sao thỏ lại có đôi tai dài? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2790410
- У Тома есть кролики. Tom có thỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6366573
- Кролики любят морковь. Thỏ thích cà rốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3873635
- У Тома кролики. Tom có thỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6366582
- Том держит кроликов. Tom có thỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6714558
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кролик nghĩa là gì?
кролик (danh từ) nghĩa là con thỏ, thỏ nhà.
кролик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кро́лик (phiên âm Latinh królik, IPA [ˈkrolʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.