TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кро́лик

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
królik[ˈkrolʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кро́лик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кро́лик nghĩa là con thỏ, thỏ nhà.

Nghĩa của кро́лик

Danh từ

  1. Con thỏ, thỏ nhà; (Cepuscuniculus).
  2. cơ học Bộ lông thỏ.

Biến cách của кро́лик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кро́ликкро́лики
Sinh cách кого? чего?кро́ликакро́ликов
Tặng cách кому? чему?кро́ликукро́ликам
Đối cách кого? что?кро́ликакро́ликов
Công cụ cách кем? чем?кро́ликомкро́ликами
Giới cách о ком? о чём?кро́ликекро́ликах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của кро́лик

Câu ví dụ với кро́лик

  • Это был злой кролик. Đó là một con thỏ hung ác.Tatoeba #5422
  • Давным-давно в Индии счастливо жили вместе обезьяна, лиса и кролик. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5360348
  • У кролика длинные уши и короткий хвост. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2576984
  • Почему у кроликов длинные уши? Tại sao thỏ lại có đôi tai dài? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2790410
  • У Тома есть кролики. Tom có thỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6366573
  • Кролики любят морковь. Thỏ thích cà rốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3873635
  • У Тома кролики. Tom có thỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6366582
  • Том держит кроликов. Tom có thỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6714558

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кролик nghĩa là gì?

кролик (danh từ) nghĩa là con thỏ, thỏ nhà.

кролик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кро́лик (phiên âm Latinh królik, IPA [ˈkrolʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.