TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con trai riêng tiếng Nga là gì?

"con trai riêng" trong tiếng Nga là па́сынок (danh từ).

па́сынок Danh từ

pásynok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con trai riêng, cậu con riêng.

  • перен. con ghẻ

Xem đầy đủ từ "па́сынок": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con trai riêng tiếng Nga là gì?

"con trai riêng" trong tiếng Nga là па́сынок (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.