па́сынок
Dấu sắc trên па́сынок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́сынок nghĩa là con trai riêng, cậu con riêng.
Nghĩa của па́сынок
Danh từ
- Con trai riêng, cậu con riêng.
- перен.con ghẻ
Biến cách của па́сынок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́сынок | па́сынки |
| Sinh cách кого? чего? | па́сынка | па́сынков |
| Tặng cách кому? чему? | па́сынку | па́сынкам |
| Đối cách кого? что? | па́сынка | па́сынков |
| Công cụ cách кем? чем? | па́сынком | па́сынками |
| Giới cách о ком? о чём? | па́сынке | па́сынках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
пасынок nghĩa là gì?
пасынок (danh từ) nghĩa là con trai riêng, cậu con riêng.
пасынок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́сынок (phiên âm Latinh pásynok, IPA [ˈpasɨnək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.