TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́сынок

giống đựcđộng vật
pásynok[ˈpasɨnək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́сынок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́сынок nghĩa là con trai riêng, cậu con riêng.

Nghĩa của па́сынок

Danh từ

  1. Con trai riêng, cậu con riêng.
    • перен.con ghẻ

Biến cách của па́сынок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́сынокпа́сынки
Sinh cách кого? чего?па́сынкапа́сынков
Tặng cách кому? чему?па́сынкупа́сынкам
Đối cách кого? что?па́сынкапа́сынков
Công cụ cách кем? чем?па́сынкомпа́сынками
Giới cách о ком? о чём?па́сынкепа́сынках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пасынок nghĩa là gì?

пасынок (danh từ) nghĩa là con trai riêng, cậu con riêng.

пасынок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́сынок (phiên âm Latinh pásynok, IPA [ˈpasɨnək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.