TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con vẹt tiếng Nga là gì?

"con vẹt" trong tiếng Nga là попуга́й (danh từ).

попуга́й Danh từ

popugáj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con vẹt, keo (Psittaci).

  • Том купил попугая. Tom mua một con vẹt.
  • Попугаи могут петь. Những con vẹt hát được.

Xem đầy đủ từ "попуга́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con vẹt tiếng Nga là gì?

"con vẹt" trong tiếng Nga là попуга́й (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.