TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попуга́й

giống đựcđộng vật
popugáj[pəpʊˈɡaj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попуга́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попуга́й nghĩa là con vẹt, keo.

Nghĩa của попуга́й

Danh từ

  1. Con vẹt, keo (Psittaci).

Biến cách của попуга́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?попуга́йпопуга́и
Sinh cách кого? чего?попуга́япопуга́ев
Tặng cách кому? чему?попуга́юпопуга́ям
Đối cách кого? что?попуга́япопуга́ев
Công cụ cách кем? чем?попуга́емпопуга́ями
Giới cách о ком? о чём?попуга́епопуга́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với попуга́й

  • Попугаи могут петь. Những con vẹt hát được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8935146
  • Том купил попугая. Tom mua một con vẹt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11721327

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

попугай nghĩa là gì?

попугай (danh từ) nghĩa là con vẹt, keo.

попугай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попуга́й (phiên âm Latinh popugáj, IPA [pəpʊˈɡaj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.