Crôm tiếng Nga là gì?
"crôm" trong tiếng Nga là хром (danh từ).
хром Danh từ
xrom giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [chất] crôm, cơ-rôm.
Câu hỏi thường gặp
Crôm tiếng Nga là gì?
"crôm" trong tiếng Nga là хром (danh từ).
"crôm" trong tiếng Nga là хром (danh từ).
xrom giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [chất] crôm, cơ-rôm.
"crôm" trong tiếng Nga là хром (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.