TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cuộc đi thăm tiếng Nga là gì?

"cuộc đi thăm" trong tiếng Nga là визи́т (danh từ).

визи́т Danh từ

vizít giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc đi thăm, đến thăm, viếng thăm.

  • визи́т ве́жливости [cuộc] đi thăm xã giao
  • нанести́ визи́т đi thăm, đến thăm

Xem đầy đủ từ "визи́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc đi thăm tiếng Nga là gì?

"cuộc đi thăm" trong tiếng Nga là визи́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.