TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

визи́т

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vizít[vʲɪˈzʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên визи́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

визи́т nghĩa là cuộc đi thăm, đến thăm.

Nghĩa của визи́т

Danh từ

  1. Cuộc đi thăm, đến thăm, viếng thăm.
    • визи́т ве́жливости[cuộc] đi thăm xã giao
    • нанести́ визи́тđi thăm, đến thăm
    • прибы́ть с визи́томđến thăm, đi thăm, sang thăm
    • отда́ть визи́тđến thăm đáp lễ
    • прибы́ть с отве́тным визи́томđến thăm đáp lễ

Biến cách của визи́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?визи́твизи́ты
Sinh cách кого? чего?визи́тавизи́тов
Tặng cách кому? чему?визи́тувизи́там
Đối cách кого? что?визи́твизи́ты
Công cụ cách кем? чем?визи́томвизи́тами
Giới cách о ком? о чём?визи́тевизи́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với визи́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

визит nghĩa là gì?

визит (danh từ) nghĩa là cuộc đi thăm, đến thăm.

визит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là визи́т (phiên âm Latinh vizít, IPA [vʲɪˈzʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.