TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cuộc du ngoạn tiếng Nga là gì?

"cuộc du ngoạn" trong tiếng Nga là пикни́к (danh từ).

пикни́к Danh từ

pikník giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc du ngoạn, đi chơi tập thể (ở ngoại thành).

Xem đầy đủ từ "пикни́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc du ngoạn tiếng Nga là gì?

"cuộc du ngoạn" trong tiếng Nga là пикни́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.