TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пикни́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pikník[pʲɪkˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пикни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пикни́к nghĩa là cuộc du ngoạn, đi chơi tập thể.

Nghĩa của пикни́к

Danh từ

  1. Cuộc du ngoạn, đi chơi tập thể (ở ngoại thành).

Biến cách của пикни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пикни́кпикники́
Sinh cách кого? чего?пикника́пикнико́в
Tặng cách кому? чему?пикнику́пикника́м
Đối cách кого? что?пикни́кпикники́
Công cụ cách кем? чем?пикнико́мпикника́ми
Giới cách о ком? о чём?пикнике́пикника́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пикник nghĩa là gì?

пикник (danh từ) nghĩa là cuộc du ngoạn, đi chơi tập thể.

пикник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пикни́к (phiên âm Latinh pikník, IPA [pʲɪkˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.