TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cuội kết tiếng Nga là gì?

"cuội kết" trong tiếng Nga là конгломера́т (danh từ).

конгломера́т Danh từ

konglomerát giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuội kết.

Xem đầy đủ từ "конгломера́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cuội kết tiếng Nga là gì?

"cuội kết" trong tiếng Nga là конгломера́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.