Dàn nhạc tiếng Nga là gì?
"dàn nhạc" trong tiếng Nga là орке́стр (danh từ).
орке́стр Danh từ
orkéstr giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dàn nhạc, đội nhạc, nhạc đội, phường bát âm.
- духово́й орке́стр đội kèn, dàn nhạc thổi, dàn nhạc kèn phường kèn
- симфони́ческий орке́стр đội nhạc giao hưởng
Câu hỏi thường gặp
Dàn nhạc tiếng Nga là gì?
"dàn nhạc" trong tiếng Nga là орке́стр (danh từ).