TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

орке́стр

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
orkéstr[ɐrˈkʲestr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên орке́стр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

орке́стр nghĩa là dàn nhạc, đội nhạc, khoang nhạc, chỗ dàn nhạc.

Nghĩa của орке́стр

Danh từ

  1. Dàn nhạc, đội nhạc, nhạc đội, phường bát âm.
    • духово́й орке́стрđội kèn, dàn nhạc thổi, dàn nhạc kèn phường kèn
    • симфони́ческий орке́стрđội nhạc giao hưởng
    • вое́нный орке́стрđội quân nhạc
  2. место перед сценой в театре Khoang nhạc, chỗ dàn nhạc, nhạc sở.

Biến cách của орке́стр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?орке́строрке́стры
Sinh cách кого? чего?орке́страорке́стров
Tặng cách кому? чему?орке́струорке́страм
Đối cách кого? что?орке́строрке́стры
Công cụ cách кем? чем?орке́строморке́страми
Giới cách о ком? о чём?орке́стреорке́страх

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của орке́стр

Câu hỏi thường gặp

оркестр nghĩa là gì?

оркестр (danh từ) nghĩa là dàn nhạc, đội nhạc, khoang nhạc, chỗ dàn nhạc.

оркестр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là орке́стр (phiên âm Latinh orkéstr, IPA [ɐrˈkʲestr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.