TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dương cực tiếng Nga là gì?

"dương cực" trong tiếng Nga là ано́д (danh từ).

ано́д Danh từ

anód giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anôt, dương cực, cực dương.

Xem đầy đủ từ "ано́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dương cực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dương cực tiếng Nga là gì?

"dương cực" trong tiếng Nga là ано́д (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.