TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dưa bở tiếng Nga là gì?

"dưa bở" trong tiếng Nga là ды́ня (danh từ).

ды́ня Danh từ

dýnja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] dưa bở (Cucumis melo)

  • На столе дыня. Trên bàn có một quả dưa bở.
  • На столе лежит дыня. Trên bàn có một quả dưa bở.

Xem đầy đủ từ "ды́ня": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dưa bở tiếng Nga là gì?

"dưa bở" trong tiếng Nga là ды́ня (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.